Héo như dưa

Direct English translation

Withered like a melon.

Equivalent English version

Shriveled like a prune

Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái héo hon, ủ rũ, mất sức sống, thường dùng để tả người hoặc sự vật trông xơ xác, tàn tạ. Cách nói này dùng hình ảnh quả dưa bị héo để nhấn mạnh vẻ khô quắt, xuống sắc.
English explanation
Describes someone or something as wilted, drooping, and lacking vitality. This variant uses the image of a shriveled melon to emphasize a dry, worn, depleted appearance.